Nghĩa của từ "be in the red" trong tiếng Việt
"be in the red" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be in the red
US /bi ɪn ðə red/
UK /bi ɪn ðə red/
Thành ngữ
thua lỗ, mắc nợ
to owe money to a bank or to be losing more money than you are earning
Ví dụ:
•
The company has been in the red for three consecutive years.
Công ty đã bị thua lỗ trong ba năm liên tiếp.
•
I'll be in the red if I buy that expensive car.
Tôi sẽ rơi vào cảnh nợ nần nếu mua chiếc xe đắt tiền đó.
Từ liên quan: